 | [đôi bên] |
| |  | both sides/parties |
| |  | Thuáºn cả đôi bên |
| | Both sides are agreeable |
| |  | Vợ chồng chúng tôi cư xỠvới bố mẹ đôi bên rất tốt |
| | We get on very well with each other's parents |
| |  | Äôi bên Ä‘á»u phải ưng thuáºn má»›i được |
| | It requires mutual consent/agreement |